Tip
Thắng
4.
It's Showtime (6)
3.
British Gem (3)
7.
Prague Pride (7)
6.
Overland (12)
IT'S SHOWTIME (4) Did well to run into 3rd beaten by just short of 2 1/2L last start at Cairns and stepping back up in trip. Been in the money reqularly this preparation. Key player. BRITISH GEM (3) Back from a freshen up. Good run when placing 2nd last run at Tamworth. Tongue tie go on for the first time. Has to be strongly considered. PRAGUE PRIDE (7) Freshened for this. Nice run when 2nd last start at Pakenham Synthetic and displaying improvement over the past few runs. Right in this. OVERLAND (6) Improved late to finish 5th last time around here. Blinkers go off for the first time. Ryan Wiggins and Stephen Massingham are an appealing combination. Exotics and place contender.
Kết quả Giá khởi điểm
3. British Gem (3)
W
58.5kg J
C. Whiteley F
7X3382 T
L. Gordy Thắng
2,50
Vị trí
1,28
9. Okay Zoomer (4)
W
56.5kg J
I. Fry F
446432 T
G. Hughes Vị trí
4,20
5. Dark Fae (10)
W
58kg J
T. Chambers F
68X42 T
B. Kliese Vị trí
1,95
13. Power Cruise (5)
W
55kg J
A. Sewell F
8X8645 T
T. Clive Vị trí
1.
Gotcha Moment (9)
W
60kg J
R. Shred F
66227X T
T. Parker OP 21,00
41,00
41,00
Nhịp độ
2.
Rossa Vista (13)
W
60kg J
L. Morrison F
62 T
B. Bailey OP 16,00
31,00
31,00
Giữa sân
3.
British Gem (3)
W
58.5kg J
C. Whiteley F
7X3382 T
L. Gordy OP 3,20
2,50
2,50
Nhịp độ
4.
It's Showtime (6)
W
58.5kg J
M. Goring (a3)F
X22423 T
Ms J. Ryan OP 14,00
16,00
16,00
Lãnh đạo
5.
Dark Fae (10)
W
58kg J
T. Chambers F
68X42 T
B. Kliese OP 5,50
5,50
5,50
Nhịp độ
6.
Overland (12)
W
58kg J
R. Wiggins F
67X355 T
S. Massingham OP 12,00
10,00
10,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Prague Pride (7)
W
58kg J
A. Holt F
57532 T
R. Sewell OP 2,70
3,20
3,20
Lãnh đạo
8.
Shefflin (16)
W
57kg J
F. Sandkuhl (a2)F
759X90 T
J. Manzelmann OP 81,00
101,00
101,00
Ngoài sân
9.
Okay Zoomer (4)
W
56.5kg J
I. Fry F
446432 T
G. Hughes OP 15,00
26,00
26,00
Đứng ngoài cuộc đua
10.
Roth Authority (2)
W
56.5kg J
W. D'Avila F
77X605 T
A. Malliff OP 51,00
61,00
61,00
Giữa sân
11.
Zig Zag Torque (14)
W
56.5kg J
L. Guernier (a3)F
5X8226 T
A. Holmes OP 61,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
12.
Bush Etiquette (11)
W
55kg J
A. Graham (a3)F
X43994 T
M. Potiris OP 41,00
81,00
81,00
Giữa sân
13.
Power Cruise (5)
W
55kg J
A. Sewell F
8X8645 T
T. Clive OP 71,00
126,00
126,00
Nhịp độ
14.
Streamelot (15)
W
54kg J
C. Jokic F
402444 T
D. Amos OP 41,00
101,00
101,00
Đứng ngoài cuộc đua
15.
Touch In The Night (8)
W
54kg J
I. Teh F
490870 T
T. Clive OP 126,00
126,00
126,00
Lót đường
16.
Volare (1)
W
54kg J
N. Thomas F
559728 T
T. Clive OP 61,00
126,00
126,00
Đứng ngoài cuộc đua
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
