Tip
Thắng
2.
Pinker (1)
3.
Riomosa (4)
9.
Paradis (8)
8.
Timmy (7)
PINKER (2) Did well when 2nd last time at Wanganui and back in an easier grade. Will be motoring home late. Has drawn to do little work. Can get the job done. RIOMOSA (3) Mediocre performance when 9th last start at Wanganui but up against weaker rivals. Should race on the speed. Returning to more ground. Among better hopes. PARADIS (9) First up and reeled them in when winning first up last preparation at Otaki on a heavy surface. Will be hitting the line strongly. Must respect. TIMMY (8) First up after 34 weeks and ran on strongly when 3rd first up last preparation at Otaki. Has good tactical speed and will be nicely positioned. Down in distance. Goes close.
Kết quả Giá khởi điểm
13. Craftsman (12)
W
55kg J
M. Hudson F
2556X7 T
H. Mathews Thắng
19,00
Vị trí
5,00
2. Pinker (1)
W
60kg J
H. Hassman (a2)F
430X92 T
K. Myers Vị trí
1,60
1. Crafty Colin (13)
W
60kg J
J. Taplin (a2)F
5130X0 T
R. Buchanan Vị trí
3,50
11. Rithim (2)
W
56kg J
K. Chowdhoory F
80476X T
Ms L. Latta Vị trí
1.
Crafty Colin (13)
W
60kg J
J. Taplin (a2)F
5130X0 T
R. Buchanan OP 11,00
12,00
12,00
Nhịp độ
2.
Pinker (1)
W
60kg J
H. Hassman (a2)F
430X92 T
K. Myers OP 3,60
3,60
3,60
Lót đường
3.
Riomosa (4)
W
60kg J
A. Riddell (a1)F
612049 T
G. Haigh OP 11,00
8,50
8,50
Lãnh đạo
5.
Rio Grande (14)
W
59.5kg J
E. Nicholas F
21X077 T
A. Forsman OP 3,50
4,40
4,40
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Our Giulia (3)
W
58kg J
E. Leighton F
207089 T
R. Bergerson OP 11,00
12,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Timmy (7)
W
57.5kg J
T. Davies (a2)F
06860X T
Ms S. Kay OP 15,00
10,00
10,00
Lãnh đạo
9.
Paradis (8)
W
57kg J
L. Kauri (a2)F
45480X T
Ms S. Gordon OP 11,00
12,00
12,00
Lót đường
11.
Rithim (2)
W
56kg J
K. Chowdhoory F
80476X T
Ms L. Latta OP 6,00
9,00
9,00
Giữa sân
12.
Tramore (6)
W
55.5kg J
C. Lindsay (a3)F
757X00 T
A. Scott OP 51,00
126,00
126,00
Giữa sân
13.
Craftsman (12)
W
55kg J
M. Hudson F
2556X7 T
H. Mathews OP 19,00
19,00
19,00
Nhịp độ
14.
Share Power (10)
W
55kg J
M. Singh F
805700 T
Ms D. Parry OP 34,00
20,00
20,00
Lãnh đạo
15.
Popsicles (16)
W
54kg J
S. Brown (a4)F
4440X7 T
A. Bidlake OP 17,00
31,00
31,00
Nhịp độ
4.
Anaroa (11)
W
59.5kg J
J. Riddell F
506X44 T
G. Lowry & L. Zydenbos Cào
19:40 16 thg 6
6.
Jungleland (5)
W
58.5kg J
U. F
8789X4 T
Ms L. Lautour Cào
21:40 16 thg 6
10.
Macee Girl (9)
W
56kg J
K. Myers F
563759 T
M. O'Malley Cào
01:39 17 thg 6
16.
Rocky Belle (15)
W
54kg J
U. F
X58X00 T
P. Nelson & C. Mcdougal Cào
20:39 18 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
