Tip
Thắng
2.
Meisho Fuso (2)
9.
Yuyu Presence (9)
4.
Rebellion (4)
10.
T O D'Amour (10)
MEISHO FUSO (2) Got the cash when winning by 1 1/2L last run at this track and gets a favourable alley. Undefeated last 2 starts. Is in good order and can run well. YUYU PRESENCE (9) In the money when 3rd last time at this venue. Exhibiting good form since resuming from a spell. Respect against this field. REBELLION (4) Ran 8th last run at this venue. Can figure in the finish. T O D'AMOUR (10) Ran 4th last start at this track. Include.
Kết quả Giá khởi điểm
4. Rebellion (4)
W
56kg J
R. Oikawa F
951288 T
H. Unoki Thắng
19,00
Vị trí
3,60
2. Meisho Fuso (2)
W
56kg J
R. Nobata F
376411 T
T. Minowa Vị trí
1,14
10. T O D'Amour (10)
W
56kg J
R. Tatsushiro F
777304 T
Y. Kawashima Vị trí
1,95
9. Yuyu Presence (9)
W
54kg J
H. Muro F
261663 T
T. Yokoyama Vị trí
1.
Siva Shin (1)
W
56kg J
K. Akimoto F
780818 T
Y. Iriguchi OP 10,00
8,50
8,50
Ngoài sân
2.
Meisho Fuso (2)
W
56kg J
R. Nobata F
376411 T
T. Minowa OP 1,30
1,65
1,65
Lãnh đạo
3.
Wanaka (3)
W
53kg J
H. Nakayama F
004088 T
K. Yabuguchi OP 14,00
21,00
21,00
Đứng ngoài cuộc đua
4.
Rebellion (4)
W
56kg J
R. Oikawa F
951288 T
H. Unoki OP 23,00
19,00
19,00
Ngoài sân
5.
All Nippon (5)
W
52kg J
Y. Katou F
304657 T
H. Satou OP 8,00
8,00
8,00
Giữa sân
6.
Misato Red Dia (6)
W
54kg J
K. Yoshidome F
500090 T
T. Noguchi OP 81,00
126,00
126,00
Lót đường
7.
Foggara (7)
W
52kg J
Y. Nakashima F
877000 T
H. Ozawa OP 81,00
101,00
101,00
Ngoài sân
8.
Katsukono Hiyazake (8)
W
56kg J
H. Okamura F
008000 T
J. Tajima OP 81,00
126,00
126,00
Ngoài sân
9.
Yuyu Presence (9)
W
54kg J
H. Muro F
261663 T
T. Yokoyama OP 7,50
5,50
5,50
Lãnh đạo
10.
T O D'Amour (10)
W
56kg J
R. Tatsushiro F
777304 T
Y. Kawashima OP 8,00
6,50
6,50
Giữa sân
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
