Tip
Thắng
10.
M T Waltz (10)
7.
Golden Syrup (7)
9.
Love Manic (9)
4.
Tir Na Nog (4)
M T WALTZ (10) On a quick turnaround. Placed 3rd last run around here. Has the ability to figure. GOLDEN SYRUP (7) Was competitive when 3rd last time here but will be dropping in distance. Won't be far away. LOVE MANIC (9) Average effort when 7th last run here on a heavy track. Right in this. TIR NA NOG (4) On a short turnaround. Came in 6th last run at the track. Don't dismiss.
Kết quả Giá khởi điểm
10. M T Waltz (10)
W
54kg J
H. Abe F
950583 T
O. Yoshiharu Thắng
2,05
Vị trí
1,18
7. Golden Syrup (7)
W
56kg J
T. Sugawara F
008003 T
Y. Sasaki Vị trí
1,85
1. May Storm (1)
W
56kg J
R. Takamatsu F
900708 T
T. Kobayashi Vị trí
1,30
2. Risk Taker (2)
W
54kg J
R. Tsukamoto F
457657 T
T. Kobayashi Vị trí
1.
May Storm (1)
W
56kg J
R. Takamatsu F
900708 T
T. Kobayashi OP 4,80
3,10
3,10
Ngoài sân
2.
Risk Taker (2)
W
54kg J
R. Tsukamoto F
457657 T
T. Kobayashi OP 31,00
61,00
61,00
Đứng ngoài cuộc đua
3.
Little Princess (3)
W
54kg J
Y. Suzuki F
5456X8 T
K. Sakurada OP 41,00
126,00
126,00
Nhịp độ
4.
Tir Na Nog (4)
W
55kg J
E. Sakai F
834866 T
H. Chiba OP 17,00
23,00
23,00
Lãnh đạo
5.
Pond Lady (5)
W
54kg J
S. Sasaki F
000038 T
Y. Sugawara OP 16,00
23,00
23,00
Ngoài sân
6.
Tamamo Opera (6)
W
54kg J
K. Nangou F
744075 T
H. Sakurada OP 18,00
23,00
23,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Golden Syrup (7)
W
56kg J
T. Sugawara F
008003 T
Y. Sasaki OP 4,80
5,50
5,50
Lót đường
8.
Combat Vela (8)
W
54kg J
R. Iwamoto F
096656 T
T. Sannomiya OP 23,00
41,00
41,00
Lãnh đạo
9.
Love Manic (9)
W
52kg J
R. Sekimoto F
803337 T
S. Kouji OP 2,90
3,90
3,90
Giữa sân
10.
M T Waltz (10)
W
54kg J
H. Abe F
950583 T
O. Yoshiharu OP 3,20
2,05
2,05
Lãnh đạo
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
